Dịch nghĩa:
彼は昨晩瞑想した時のイメージを描いた。
Anh ấy đã vẽ hình ảnh mà anh ấy tưởng tượng được khi thiền tối qua.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
昨
Tạc
hôm qua; trước
晩
Mạn
hoàng hôn; đêm
瞑
Minh
ngủ; tối; nhắm mắt
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
時
Thời
thời gian; giờ
描
Miêu
phác thảo; sáng tác; viết; vẽ; sơn