Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
昨日
きのう
、
部屋
へや
から
一
いち
歩
ほ
も
出
で
なかった。
Hôm qua anh ấy không bước ra khỏi phòng lấy một bước.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
昨日
きのう
hôm qua
部屋
へや
phòng; buồng
一
いち
một; 1
歩
ほ
bước; sải
出る
でる
rời đi; ra ngoài
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
一
Nhất
một
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
出
Xuất
ra ngoài