Dịch nghĩa:
彼は昨日私に会いに来るのを忘れた。
Anh ấy đã quên đến gặp tôi ngày hôm qua.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
私
Tư
tư nhân; tôi
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
来
Lai
đến; trở thành
忘
Vong
quên