Dịch nghĩa:

Anh ấy hôm nay khỏe hơn hôm qua.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tạc hôm qua; trước
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Kim bây giờ
Cụ dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1