Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは新あたらしい仕事しごとを始はじめようとあせっていた。
Anh ấy đang vội vàng bắt đầu một công việc mới.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra
焦る
あせる
vội vàng; nôn nóng; lo lắng (làm gì); bồn chồn

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
新
Tân mới
仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
始
Thí bắt đầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật