Dịch nghĩa:
彼は新しい仕事でうまくやっていけなかった。
Anh ấy không thành công trong công việc mới.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
新
Tân
mới
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do