Dịch nghĩa:

Anh ấy đã nghiên cứu nhiều ngôn ngữ về mặt ngôn ngữ học.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Số số; sức mạnh
Quốc quốc gia
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Ngôn nói; từ
Học học; khoa học
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu