数カ国 [Số Quốc]
数ヶ国 [Số Quốc]
数ヵ国 [Số Quốc]
数か国 [Số Quốc]
すうかこく
Danh từ chung
nhiều quốc gia; một số quốc gia
JP: 加盟国中数カ国は、G7の協定に従うことにあいまいな態度を見せています。
VI: Một số quốc gia thành viên thể hiện thái độ mơ hồ về việc tuân thủ hiệp định G7.