Dịch nghĩa:
彼は怒りで手をふるわせながら立ち上がった。
Anh ấy đã đứng dậy trong khi tay run rẩy vì giận dữ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm
手
Thủ
tay
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
上
Thượng
trên