Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは怒おこっている男おとこをなだめようとした。
Anh ấy đã cố gắng xoa dịu người đàn ông đang tức giận.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ようとした (〜uto shita)

Diễn tả một hành động ai đó đã cố gắng làm nhưng không thể; 'đã cố gắng', 'đã nỗ lực'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
男
おとこ
đàn ông; nam giới
宥める
なだめる
xoa dịu; làm dịu
為る
する
làm

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
怒
Nộ tức giận; bị xúc phạm
男
Nam nam

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật