Dịch nghĩa:

Anh ấy đang cạnh tranh quyết liệt về số phiếu bầu với cô ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Đắc thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
Phiếu phiếu bầu; nhãn; vé; biển hiệu
Số số; sức mạnh
Nữ phụ nữ
Kích bạo lực; kích động; tức giận; kích thích
Cạnh cạnh tranh