得票数 [Đắc Phiếu Số]

とくひょうすう

Danh từ chung

số phiếu đạt được

JP: かれ得票とくひょうすう彼女かのじょはげしくきそいあっている。

VI: Anh ấy đang cạnh tranh quyết liệt về số phiếu bầu với cô ấy.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ブッシュ得票とくひょうすうはゴア若干じゃっかん上回うわまわった。
Số phiếu bầu của ông Bush đã vượt qua ông Gore một chút.