Dịch nghĩa:
彼は彼女を侮辱した。そういうわけで彼女は怒ったのだ。
Anh ấy đã xúc phạm cô ấy, và đó là lý do tại sao cô ấy tức giận.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
侮
Vũ
khinh thường; coi thường; xem nhẹ; khinh bỉ
辱
Nhục
xấu hổ; nhục nhã
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm