Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは彼女かのじょにとってよい夫おっととなるだろう。
Anh ấy sẽ là một người chồng tốt cho cô ấy.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
彼女
かのじょ
cô ấy
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
夫
おっと
chồng
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
夫
Phu chồng; đàn ông

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật