Dịch nghĩa:
彼は彼女と結婚すると言ってきかなかった。
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ cưới cô ấy và không nghe ai cả.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân
言
Ngôn
nói; từ