Dịch nghĩa:
彼は彼女とおしゃべりをして楽しいひとときを過ごした。
Anh ấy đã trò chuyện và có những khoảnh khắc vui vẻ với cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi