Dịch nghĩa:
彼は彼の時代の有名な文学者の一人だった。
Anh ấy đã là một trong những nhà văn nổi tiếng của thời đại mình.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
時
Thời
thời gian; giờ
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
有
Hữu
sở hữu; có
名
Danh
tên; nổi tiếng
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
学
Học
học; khoa học
者
Giả
người
一
Nhất
một
人
Nhân
người