Dịch nghĩa:
彼は彼の周りの人々に大きな影響を及ぼした。
Anh ấy đã có ảnh hưởng lớn đến những người xung quanh mình.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
周
Chu
chu vi; vòng
人
Nhân
người
大
Đại
lớn; to
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh
響
Hưởng
vang vọng
及
Cập
vươn tới