Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
帽子
ぼうし
をたたいてぺしゃんこにした。
Anh ấy đã đập mũ cho dẹp lại.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
帽子
ぼうし
mũ; nón
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
帽
Mạo
mũ; mũ đội đầu
子
Tử
trẻ em