Dịch nghĩa:
彼は少年のころとてもわんぱくだった。
Thời còn trẻ, anh ta là một người nghịch ngợm.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
少
Thiếu
ít
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm