Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
少女
しょうじょ
の
上
うえ
に
身
み
をかがめてキスをした。
Anh ấy cúi người xuống và hôn cô gái.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
少女
しょうじょ
cô gái; thiếu nữ
上
うえ
trên; trên cao
身
み
cơ thể; bản thân
屈める
かがめる
cúi xuống; uốn cong (ví dụ: đầu gối)
キス
nụ hôn
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
少
Thiếu
ít
女
Nữ
phụ nữ
上
Thượng
trên
身
Thân
cơ thể; người