Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
家族
かぞく
を
喜
よろこ
ばせようという
気持
きも
ちでいっぱいだ。
Anh ấy đầy lòng muốn làm cho gia đình vui vẻ.
Ngữ pháp:
~っぱい (〜ppai)
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
家族
かぞく
gia đình
喜ぶ
よろこぶ
vui mừng; hạnh phúc
言う
いう
nói
気持ち
きもち
cảm giác; tâm trạng
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
喜
Hỉ
vui mừng
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ