Dịch nghĩa:
彼は実際のところマネージャーではない。
Thực tế anh ấy không phải là quản lý.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
実
Thực
thực tế; hạt
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi