Dịch nghĩa:
彼は実例をあげてその問題を説明した。
Anh ấy đã dùng ví dụ cụ thể để giải thích vấn đề.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
実
Thực
thực tế; hạt
例
Lệ
ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
明
Minh
sáng; ánh sáng