Dịch nghĩa:

Anh ấy đã dạy lịch sử cho học sinh ở trường.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Học học; khoa học
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
Sinh sinh; cuộc sống
Đồ đi bộ; thiếu niên; trống rỗng; phù phiếm; vô ích; phù du; băng nhóm; nhóm; đảng; người
Lịch chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
Sử lịch sử
Giáo giáo dục