Dịch nghĩa:

Anh ấy đã nhờ chị gái giúp sơn tường phòng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Chị chị gái
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Ốc mái nhà; nhà; cửa hàng
Bích tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào
Đồ sơn; trát; bôi; phủ
Thủ tay
Vân truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống