Dịch nghĩa:

Anh ấy có vẻ đẹp dịu dàng hấp dẫn phụ nữ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Tính giới tính; bản chất
Mị quyến rũ; mê hoặc
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Ưu dịu dàng; vượt trội
Trì cầm; giữ