Dịch nghĩa:
彼は奥さんに早く起こしてもらいたかった。
Anh ấy muốn vợ đánh thức mình sớm hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
奥
Áo
trái tim; bên trong
早
Tảo
sớm; nhanh
起
Khởi
thức dậy