Dịch nghĩa:
彼は奥さんにシャツを縫ってもらった。
Anh ấy đã nhờ vợ may áo sơ mi.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
奥
Áo
trái tim; bên trong
縫
Phùng
may; khâu; thêu