Dịch nghĩa:
彼は奥さんが妊娠したといわれてびっくりした。
Anh ấy đã rất ngạc nhiên khi nghe nói vợ mình có thai.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
奥
Áo
trái tim; bên trong
妊
Nhâm
mang thai
娠
Thần
mang thai