Dịch nghĩa:
彼は、奇妙な音を聞いてベッドから飛びおきた。
Anh ấy đã nhảy dựng lên khỏi giường khi nghe thấy một âm thanh kỳ lạ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
奇
Kì
kỳ lạ
妙
Diệu
tuyệt vời; kỳ lạ; bí ẩn
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác