Dịch nghĩa:
彼は大きな市立病院に勤務しておられます。
Anh ấy đang làm việc tại một bệnh viện đô thị lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
大
Đại
lớn; to
市
Thị
thị trường; thành phố
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
病
Bệnh
bệnh; ốm
院
Viện
viện; đền
勤
Cần
cần cù; làm việc; phục vụ
務
Vụ
nhiệm vụ