Dịch nghĩa:

Anh ta đã phải chịu đựng nhiều thử thách.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
Thí thử; kiểm tra
Luyện luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
Nại chịu đựng; bền bỉ