Dịch nghĩa:
彼は商売に失敗したので、家を売らざるをえなかった。
Anh ấy đã thất bại trong kinh doanh nên buộc phải bán nhà.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
商
Thương
buôn bán
売
Mại
bán
失
Thất
mất; lỗi
敗
Bại
thất bại; đánh bại; đảo ngược
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ