Dịch nghĩa:

Anh ấy đã nín miệng và không nói một lời.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Khẩu miệng
Nguyên khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
Nhất một
Ngôn nói; từ