Dịch nghĩa:

Anh ấy đã trở nên xấu tính sau khi thi trượt.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thụ nhận; trải qua
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Thất mất; lỗi
Bại thất bại; đánh bại; đảo ngược