博
Bác
tiến sĩ; chỉ huy; kính trọng; giành được sự tán dương; tiến sĩ; triển lãm; hội chợ
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
末
Mạt
cuối; đầu; bột; hậu thế
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
提
Đề
đề xuất; mang theo; mang theo tay