Dịch nghĩa:
彼は勇敢な男だったが、その光景にはたじろいだ。
Anh ấy là một người đàn ông dũng cảm, nhưng đã lùi bước trước cảnh tượng đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
勇
Dũng
dũng cảm; phấn chấn
敢
Cảm
dũng cảm; buồn; bi thảm
男
Nam
nam
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan