Dịch nghĩa:
彼は列車が出る1時間前に駅へ向かうでしょう。
Anh ấy sẽ đến ga một giờ trước khi tàu khởi hành.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
出
Xuất
ra ngoài
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
前
Tiền
phía trước; trước
駅
Dịch
nhà ga
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận