Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
内気
うちき
で、
話
はなし
しかけらない
限
かぎ
り
口
くち
を
開
ひら
かないんだ。こっちから
声
こえ
をかけてあげないと。
Anh ấy rất nhút nhát và không nói gì nếu không ai bắt chuyện trước.
Ngữ pháp:
限り(kagiri)
Diễn tả 'miễn là', 'trong khi điều kiện này đúng'.
JLPT N2
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
内気
うちき
quy định nội bộ
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
蹴る
ける
đá
限り
かぎり
giới hạn
口
くち
miệng
開く
ひらく
mở; tháo; mở niêm phong; mở gói
声
こえ
giọng nói
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
気
Khí
tinh thần; không khí
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
口
Khẩu
miệng
開
Khai
mở; mở ra
声
Thanh
giọng nói