Dịch nghĩa:
彼は全くひとりで森にとり残された。
Anh ấy đã bị bỏ lại một mình trong rừng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
森
Sâm
rừng
残
Tàn
còn lại; dư