Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは傷きずついてなんかいないと思おもおおうとした。
Anh ấy cố gắng không nghĩ mình bị thương.

Ngữ pháp:

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

~ようとした (〜uto shita)

Diễn tả một hành động ai đó đã cố gắng làm nhưng không thể; 'đã cố gắng', 'đã nỗ lực'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
傷つく
きずつく
bị thương; bị tổn thương
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
為る
する
làm

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
傷
Thương vết thương; tổn thương
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật