Dịch nghĩa:

Anh ấy đã rời đi mà không nói một lời từ biệt.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Yêm tôi
Biệt tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
Cáo mặc khải; nói; thông báo; thông báo
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Khứ đi; rời