Dịch nghĩa:
彼は何と失礼な言葉を使うのでしょう。
Anh ấy sử dụng những từ ngữ thô lỗ đến thế nào nhỉ!
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
何
Hà
gì
失
Thất
mất; lỗi
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
使
Sử
sử dụng; sứ giả