Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは何なにか気きにかかることがあるようだ。
Có vẻ như anh ấy đang bận tâm về điều gì đó.

Ngữ pháp:

V る ことがある (〜ru koto ga aru)

Dùng để biểu thị rằng điều gì đó xảy ra đôi khi hoặc đã xảy ra trước đây.
JLPT N4

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
何
なん
gì
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
何
Hà gì
気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật