Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
今日
きょう
の
午後
ごご
もテニスをするだろう。
Anh ấy có thể sẽ chơi tennis vào chiều nay nữa.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
午後
ごご
buổi chiều; chiều
テニス
quần vợt
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
午
Ngọ
trưa; giờ ngọ; 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều; con ngựa (trong 12 con giáp)
後
Hậu
sau; phía sau; sau này