Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは人前ひとまえで話はなしをすることに慣なれているんです。
Anh ấy đã quen với việc nói trước đám đông.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
人前
ひとまえ
trước mặt người khác
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
慣れる
なれる
quen với; làm quen với; trở nên quen thuộc

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
人
Nhân người
前
Tiền phía trước; trước
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
慣
Quán quen; thành thạo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật