Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは人ひとにそういわれているほどのしみったれの男おとこではありません。
Anh ấy không phải là người keo kiệt như người ta nói.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ほど~ (〜hodo〜)

Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
人
ひと
người; ai đó
そう
có vẻ
言う
いう
nói
しみったれ
keo kiệt; kẻ bủn xỉn
男
おとこ
đàn ông; nam giới
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
人
Nhân người
男
Nam nam

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật