Dịch nghĩa:

Anh ấy phải kiểm tra hồ sơ vụ việc.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Sự sự việc; lý do
Kiện vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
ghi chép; tường thuật
Lục ghi chép
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải