Dịch nghĩa:

Chúng tôi đã thực hiện kế hoạch trôi chảy nhờ anh ấy biết tiếng Trung.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Quốc quốc gia
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
tư nhân; tôi
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Viên vòng tròn; yên; tròn
Hoạt trơn; trượt; rớt kỳ thi
Thực thực tế; hạt
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng